translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "món ăn" (1)
món ăn
English Nfood
gọi món ăn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "món ăn" (4)
phục vụ (món ăn)
English Vserve
My Vocabulary
món ăn cung đình
English Nimperial cuisine
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
My Vocabulary
món ăn gia đình
English Nhome cooking
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
My Vocabulary
món ăn nhẹ trước món chính
English Nside dish
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "món ăn" (10)
gọi món ăn
món ăn nào cũng ngon
thưởng thức món ăn Việt chính thống
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
sự kết hợp của các món ăn
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
Món ăn gì cũng thích
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y